Quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà: 5 bước từ đục thành trong

Quy trình xử lý nước hồ bơi là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ trong, an toàn và trải nghiệm sử dụng của hồ bơi gia đình. Khi nước đang trong xanh bỗng chuyển sang đục, ngả xanh rêu hoặc xuất hiện mùi clo nặng, đó là dấu hiệu hệ thống xử lý nước đang gặp vấn đề nghiêm trọng. Nếu xử lý sai cách, nước không chỉ mất thẩm mỹ mà còn gây kích ứng da, mắt và ảnh hưởng sức khỏe người bơi.

Bài viết này hướng dẫn quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà gồm 5 bước chuẩn kỹ thuật – từ kiểm tra chất lượng nước, cân bằng pH đến kỹ thuật sốc clo và hút cặn đúng cách. Hãy cùng bắt đầu hành trình đưa hồ bơi của bạn trở lại trạng thái trong suốt như pha lê, an toàn và bền vững lâu dài.

Quy Trình Xử Lý Nước Hồ Bơi

Quy Trình Xử Lý Nước Hồ Bơi


Khi nào bạn cần thực hiện quy trình xử lý nước hồ bơi ngay lập tức?

Nhận diện sớm dấu hiệu nước “đổ bệnh” giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều chi phí hóa chất. Đừng đợi đến khi không thể nhìn thấy đáy bể mới bắt đầu lo lắng.

Dấu hiệu nước hồ bơi đang ở mức “báo động”

Trong quá trình vận hành, bạn cần quan sát kỹ 3 biểu hiện sau:

  • Nước đục trắng hoặc vẩn đục: Bạn không còn nhìn rõ các viên gạch dưới đáy hoặc các chi tiết ở độ sâu 1.5m. Các hạt li ti lơ lửng khiến mặt nước mất đi độ lấp lánh tự nhiên.

  • Nước chuyển màu lạ: Hồ bơi ngả màu xanh lá (tảo), vàng hoặc nâu (kim loại). Đôi khi mặt nước xuất hiện váng nhờn hoặc bọt lâu tan.

  • Mùi hóa chất nồng nặc: Mùi clo gây nồng nặc thường là dấu hiệu của “Clo kết hợp” (Chloramines). Nó khiến người bơi bị cay mắt, rít da và nổi mẩn đỏ sau khi bơi.

Theo hướng dẫn của CDC về free chlorine và chloramine trong hồ bơi, mùi clo nồng trong hồ bơi thường do chloramine hình thành khi free chlorine phản ứng với mồ hôi và chất hữu cơ, không phải do dư clo. Chloramine làm giảm hiệu quả khử trùng và gây kích ứng da, mắt, vì vậy kiểm soát chloramine và duy trì free chlorine đúng ngưỡng là bước bắt buộc trong quy trình xử lý nước hồ bơi.

Hậu quả khi bỏ qua quy trình xử lý nước hồ bơi định kỳ

Việc để nước hồ bơi bị đục kéo dài mang lại những rủi ro không đáng có:

  • Về sức khỏe: Vi khuẩn và nấm mốc phát triển mạnh gây các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa. Đặc biệt là trẻ nhỏ với làn da nhạy cảm.

  • Về thiết bị: Cặn khoáng và rêu tảo sẽ bám chặt vào hệ thống đường ống và bình lọc. Điều này làm giảm lưu lượng nước, gây cháy bơm và tăng chi phí sửa chữa.

Trên thực tế, mọi quy trình xử lý nước hồ bơi chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trên một nền tảng lọc nước đúng chuẩn. Nếu hệ thống lọc vận hành sai nguyên lý, chu kỳ tuần hoàn không đạt hoặc công suất không phù hợp, việc bổ sung hóa chất chỉ mang tính “chữa cháy”. Để hiểu đầy đủ từ gốc rễ cách nước được làm sạch, duy trì độ trong và tối ưu chi phí vận hành, bạn nên tham khảo bài Lọc nước cơ bản cho bể bơi: Nguyên lý, công thức & quy trình chuẩn A–Z – nội dung nền tảng của toàn bộ hệ xử lý nước hồ bơi.

Hút Vệ Sinh Đáy Bể Bơi

Hút Vệ Sinh Đáy Bể Bơi


Phá bỏ hiểu lầm: Có phải cứ nước đục là đổ thêm thật nhiều Clo?

Đây là sai lầm phổ biến nhất của hơn 80% chủ hồ bơi gia đình. Họ tin rằng Clo là “thuốc tiên” giải quyết mọi vấn đề.

Thực tế, Clo chỉ hoạt động hiệu quả khi chỉ số pH được cân bằng (7.2–7.6). Nếu pH quá cao (>7.8), khả năng diệt khuẩn của Clo giảm xuống chỉ còn khoảng 20–30%. Lúc này, dù bạn có đổ thêm bao nhiêu Clo, nước vẫn đục và mùi hóa chất lại càng nặng hơn. Việc “nhồi” hóa chất mù quáng chỉ làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng hóa học trong hồ.

Thực tế, Clo không thể loại bỏ các hạt cặn mịn lơ lửng trong nước. Khi lọc cơ học không hiệu quả, xác tảo và chất bẩn dù đã bị Clo oxy hóa vẫn tồn tại, khiến nước nhanh tái đục. Vì vậy, trong quy trình xử lý nước hồ bơi, lọc cơ học và khử trùng hóa chất luôn phải phối hợp đồng thời – thiếu một trong hai, nước sẽ không bao giờ đạt độ trong ổn định.
Xem chi tiết: Lọc cơ học và khử trùng hóa chất: Vì sao thiếu một là nước không bao giờ trong


Nguyên nhân cốt lõi làm nước hồ bơi bị đục, đổi màu

Trước khi xử lý, bạn phải xác định đúng “bệnh” để bốc đúng thuốc. Nguyên nhân thường rơi vào 3 nhóm chính:

Nguyên nhân do hệ thống lọc – bơm

  • Bộ lọc quá bẩn: Cát lọc lâu ngày bị vón cục hoặc quá tải chất bẩn. Khi không được sục rửa (Backwash) thường xuyên, cặn mịn sẽ xuyên qua lớp cát và quay ngược lại hồ.

  • Thời gian lọc không đủ: Máy bơm chạy quá ít giờ khiến nước bị “ứ đọng”. Nước tĩnh là môi trường lý tưởng để rêu tảo và vi khuẩn bùng phát.

Nguyên nhân do mất cân bằng hóa chất

  • pH và Độ kiềm lệch chuẩn: Đây là gốc rễ của hầu hết các ca nước đục. pH không ổn định gây ra kết tủa khoáng chất, tạo thành các đám mây trắng trong nước.

  • Clo dư thấp: Lượng Clo không đủ để tiêu diệt các chất hữu cơ từ người bơi hoặc bụi bẩn môi trường.

Nguyên nhân do môi trường

  • Sau mưa bão: Nước mưa mang theo bụi bẩn, bào tử rêu tảo và làm thay đổi đột ngột độ pH của hồ.

  • Tải lượng người bơi quá lớn: Mồ hôi, mỹ phẩm, kem chống nắng tích tụ làm nước mất đi độ trong suốt.

Nhiều hồ bơi xử lý nước không hiệu quả không phải do thiếu clo, mà do hệ lọc nước cơ bản chưa được vận hành đúng. Khi nền tảng lọc được tối ưu, nước sẽ trong ổn định hơn và chi phí vận hành giảm rõ rệt. Chủ đề này đã được phân tích chi tiết trong bài Lọc nước cơ bản – Giữ nước hồ bơi trong & tiết kiệm chi phí.


Quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà: 5 bước từ đục thành trong

Đây là phần trọng tâm của quy trình. Hãy thực hiện đúng thứ tự để đạt hiệu quả cao nhất và tiết kiệm hóa chất nhất.

Bước 1 – Test nước & chẩn đoán đúng tình trạng

Đừng bao giờ châm hóa chất khi chưa biết chỉ số hiện tại. Bạn cần sử dụng bộ test nhanh (giọt hoặc que thử).

Cách lấy mẫu: Hãy đưa lọ đựng mẫu xuống độ sâu khoảng 30–40cm so với mặt nước. Tránh lấy nước trên bề mặt vì chỉ số sẽ không chính xác do ảnh hưởng của ánh nắng và không khí.

Bảng chỉ số nước hồ bơi lý tưởng:

Chỉ tiêu Ngưỡng khuyến nghị Ghi chú từ chuyên gia
pH 7.2 – 7.6 pH lệch sẽ làm “vô hiệu hóa” Clo
Clo dư 1 – 3 ppm Ngưỡng an toàn để diệt khuẩn
Tổng độ kiềm (TA) 80 – 120 ppm “Lớp đệm” giúp giữ pH ổn định
Độ cứng Canxi (CH) 200 – 400 ppm Quá cao gây đục, quá thấp gây ăn mòn

Bước 2 – Điều chỉnh pH và Độ kiềm trước khi xử lý mạnh

Nếu pH không nằm trong dải 7.2–7.6, mọi bước sau đó sẽ vô nghĩa.

  • Nếu pH thấp (<7.2): Dùng Soda Ash (pH+) để nâng lên. pH thấp gây xót mắt và ăn mòn thiết bị kim loại.

  • Nếu pH cao (>7.6): Dùng Acid HCl hoặc pH- để hạ xuống. pH cao là nguyên nhân hàng đầu gây nước đục và kết tủa vôi.

Lưu ý: Nên chia lượng hóa chất thành nhiều lần châm nhỏ. Sau mỗi lần, hãy để lọc chạy 2 tiếng rồi test lại trước khi châm tiếp.

Bước 3 – Sốc clo trong quy trình xử lý nước hồ bơi

Khi hồ bơi đã đục hoặc có màu xanh, việc châm Clo liều lượng thông thường không còn tác dụng. Bạn cần thực hiện “Sốc Clo”.

  • Thời điểm thực hiện: Luôn thực hiện vào chiều muộn hoặc ban đêm. Ánh nắng mặt trời (tia UV) sẽ làm phân hủy Clo cực nhanh, khiến việc sốc clo mất hiệu quả.

  • Liều lượng: Thường dùng gấp 2–3 lần liều duy trì hàng ngày. Hòa tan Clo bột vào xô nước trước khi rải đều quanh thành hồ.

  • Vận hành: Cho hệ thống lọc chạy liên tục từ 8–12 giờ để khuếch tán hóa chất và lọc bỏ xác tảo chết.

Lời khuyên chuyên gia: Không sốc clo khi pH > 7,8 hoặc < 7,0 vì hiệu quả diệt khuẩn giảm mạnh và dễ gây kích ứng da, mắt cho người bơi.

Bước 4 – Dùng trợ lắng (PAC) và hút cặn đáy

Sau khi sốc Clo, nước có thể vẫn đục do xác tảo và các hạt bụi mịn li ti. Lúc này bạn cần chất trợ lắng như PAC hoặc Flocculant.

  1. Châm trợ lắng: Hòa tan PAC rải đều mặt hồ.

  2. Tạo phản ứng: Chạy lọc ở chế độ RECIRCULATE (tuần hoàn không qua cát) trong 1 giờ để hóa chất trộn đều.

  3. Lắng cặn: Tắt máy bơm hoàn toàn và đợi từ 6–12 giờ (thường là qua đêm). Toàn bộ bụi bẩn sẽ kết tủa và lắng xuống đáy thành một lớp màng.

  4. Hút cặn: Đây là bước quan trọng nhất. Dùng bộ dụng cụ vệ sinh để hút sạch lớp cặn này. Bắt buộc để van bình lọc ở chế độ WASTE (xả bỏ) để đưa chất bẩn ra ngoài trực tiếp, không cho chạy qua bình lọc vì sẽ làm tắc cát ngay lập tức.

Bước 5 – Vận hành hệ lọc để hoàn tất quy trình xử lý nước hồ bơi

Sau khi hút cặn, nước đã trong trở lại nhưng bạn cần duy trì trạng thái này.

  • Bù nước và Test lại: Châm thêm nước mới vào hồ sau khi hút xả bỏ. Test lại các chỉ số pH và Clo để điều chỉnh về mức lý tưởng.

  • Sục rửa bình lọc (Backwash): Sau đợt xử lý mạnh, bình lọc sẽ tích tụ rất nhiều chất bẩn. Hãy thực hiện quy trình Backwash (Sục ngược) và Rinse (Rửa xuôi) để làm sạch cát lọc.

  • Lịch chạy máy bơm: Đảm bảo máy bơm chạy ít nhất 8 giờ mỗi ngày để nước luôn được luân chuyển và xử lý qua lõi lọc.

Hoá Chất Xử Lý NướcHồ Bơi

Hoá Chất Xử Lý NướcHồ Bơi


Checklist thực hiện quy trình xử lý nước hồ bơi nhanh khi nước bị đục

Để thuận tiện cho việc thực hành, bạn có thể lưu lại bảng trình tự thời gian tối ưu như sau:

Thời điểm Thao tác cần thực hiện
7:00 Sáng Test nước nhanh, vớt lá cây và rác nổi bề mặt.
17:00 Chiều Cọ rửa thành và đáy bể bằng bàn chải chuyên dụng.
19:00 Tối Kiểm tra pH, cân bằng về ngưỡng 7.4. Sau đó tiến hành Sốc Clo.
21:00 Tối Rải chất trợ lắng PAC (nếu nước vẫn đục mịn). Tắt lọc để lắng qua đêm.
6:00 Sáng (hôm sau) Hút cặn đáy ở chế độ WASTE. Backwash bình lọc và chạy lại hệ thống bình thường.

Những sai lầm cần tránh khi thực hiện quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà

Tự xử lý tại nhà rất tốt nhưng cần tuyệt đối tránh các hành vi gây nguy hiểm sau:

  1. Pha trộn hóa chất trực tiếp: Tuyệt đối không bao giờ trộn Clo với Acid hoặc các loại hóa chất khác nhau trong cùng một xô. Phản ứng hóa học có thể tạo ra khí độc chết người hoặc gây cháy nổ.

  2. Lạm dụng Clo mà bỏ qua pH: Như đã phân tích, không có pH chuẩn thì Clo chỉ gây tốn tiền mà không có tác dụng làm trong nước.

  3. Quên sục rửa bình lọc: Nhiều người hút cặn nhưng lại để ở chế độ FILTER. Điều này khiến cát lọc bị bết đặc, làm giảm áp lực nước và hỏng bộ lọc.


Khi nào bạn cần chuyên gia hỗ trợ quy trình xử lý nước hồ bơi chuyên sâu?

Dù quy trình 5 bước trên rất hiệu quả, vẫn có những trường hợp vượt quá khả năng xử lý bằng tay thông thường:

  • Nước không trong sau 3 lần xử lý: Nếu bạn đã làm đúng quy trình nhưng sau 3–5 ngày nước vẫn đục, có thể hệ thống lọc của bạn đã hỏng lõi hoặc cát lọc đã hết hạn sử dụng (thường sau 3 năm).

  • Hệ thống có tiếng động lạ: Máy bơm kêu to, áp suất bình lọc tăng cao bất thường hoặc có dấu hiệu rò rỉ nước tại van đa chiều.

  • Nhiễm kim loại nặng: Nước có màu đen hoặc đỏ gạch đậm do nguồn nước cấp chứa quá nhiều sắt hoặc mangan. Trường hợp này cần thiết bị lọc đầu nguồn chuyên dụng.

Lợi ích khi dùng dịch vụ chuyên nghiệp: Các kỹ sư sẽ có máy đo quang phổ để phân tích nước chính xác từng miligram, giúp tối ưu lượng hóa chất cần dùng, tránh lãng phí và bảo vệ thiết bị bền lâu hơn.


Bạn cần tư vấn trực tiếp hoặc đặt lịch kỹ sư kiểm tra hồ bơi tại nhà?

📞 Hotline hỗ trợ 24/7: 0976.389.743

Chúng tôi giúp bạn tiết kiệm 40% chi phí hóa chất thông qua việc chuẩn hóa quy trình vận hành.

Phân tích sâu về các chỉ số hóa học: Chìa khóa của sự trong suốt

Để thực hiện quy trình xử lý nước hồ bơi 5 bước hiệu quả, bạn cần hiểu rõ “mối quan hệ” giữa các chỉ số nước. Việc chỉ nhìn vào bảng màu test nước là chưa đủ, bạn cần biết cách chúng tương tác với nhau.

Tổng độ kiềm (TA) – “Cái phanh” cho chỉ số pH

Tổng độ kiềm hoạt động như một lớp đệm (buffer) cho pH. Hãy luôn đưa TA về khoảng 80 – 120 ppm trước khi tinh chỉnh pH để tiết kiệm hóa chất.

Độ cứng Canxi (CH) và hiện tượng bão hòa LSI

Chỉ số Langelier Saturation Index (LSI) là thước đo sự cân bằng bão hòa của nước. Khi độ cứng Canxi quá cao kết hợp với pH cao, nước sẽ rơi vào trạng thái “vượt ngưỡng bão hòa”. 


Chi tiết các nhóm hóa chất trong quy trình xử lý nước hồ bơi

Trong quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà, việc chọn đúng loại hóa chất đóng vai trò quyết định 50% sự thành công. Mỗi loại hóa chất có đặc tính lý hóa riêng biệt.

Nhóm khử trùng (Chlorine 70% và TCCA 90%)

  • Chlorine 70% (Dạng bột)

  • TCCA 90% (Dạng viên nén

Nhóm trợ lắng PAC (Poly Aluminium Chloride)

PAC là loại hóa chất trợ lắng hiệu quả nhất hiện nay. Nó hoạt động bằng cách tạo ra các “cầu nối” polime để gom các hạt bụi mịn li ti thành các cụm bông (floc) lớn hơn.

Nhóm kìm hãm rêu tảo (Algaecides)

Hóa chất diệt tảo không thay thế được Clo, nhưng nó là lớp bảo vệ bổ sung. Điều này ngăn chặn việc tảo tái phát ngay sau khi hàm lượng Clo dư hạ thấp.

Test Nước Bể Bơi

Test Nước Bể Bơi


Vận hành hệ thống lọc trong quy trình xử lý nước hồ bơi khi nước bị đục

Bình lọc cát là “lá phổi” giúp loại bỏ các chất bẩn vật lý. Trong quá trình xử lý nước đục, bạn cần biết cách điều khiển van đa chiều (Multi-port valve) đúng kỹ thuật.

Quy trình sục rửa (Backwash) chuẩn chuyên gia

Khi xử lý hồ bị đục, áp suất bình lọc sẽ tăng rất nhanh do chứa nhiều xác tảo và bụi mịn. Bạn nên tiến hành Backwash khi kim đồng hồ áp suất vượt mức bình thường khoảng 10 PSI.

  1. Tắt bơm: Luôn tắt bơm trước khi xoay tay van đa chiều.

  2. Backwash: Xoay van sang chế độ Backwash, bật bơm chạy 2-3 phút cho đến khi nước trong ống kính quan sát trở nên trong suốt.

  3. Rinse: Tắt bơm, chuyển sang Rinse (Rửa xuôi) chạy 30-60 giây để ổn định lại lớp cát lọc.

  4. Filter: Chuyển về chế độ lọc bình thường.

Chia sẻ từ anh Vũ Hoàng Việt – Kỹ thuật vận hành bể bơi Thái Hà: Chế độ Waste (Xả thải) – Vũ khí bí mật khi hút cặn.

Nhiều người mắc sai lầm khi hút cặn trợ lắng ở chế độ Filter. Điều này làm bụi bẩn bám chặt vào cát lọc, thậm chí xuyên qua lõi lọc và quay lại hồ. Chế độ Waste cho phép nước từ bàn hút đi thẳng ra đường cống, giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn ra khỏi hệ thống mà không làm bẩn bình lọc.


Nguyên tắc an toàn tuyệt đối khi sử dụng hóa chất trong quy trình xử lý nước hồ bơi tại nhà

Xử lý nước hồ bơi tại nhà yêu cầu sự cẩn trọng cao độ. Hóa chất hồ bơi vốn là các chất oxy hóa mạnh và acid nồng độ cao.

  • Luôn châm hóa chất vào nước, không bao giờ đổ nước vào hóa chất

  • Sử dụng đồ bảo hộ: Găng tay cao su, kính bảo hộ và khẩu trang là bắt buộc.

  • Khoảng cách thời gian: Không bao giờ châm Clo và Acid cùng một lúc.


Giải đáp thắc mắc thường gặp về quy trình xử lý nước hồ bơi

1. Có cần thay toàn bộ nước hồ bơi khi nước bị đục không?

Không. Trong 95% trường hợp, nước hồ bơi bị đục hoàn toàn có thể xử lý bằng hóa chất và lọc. Việc thay toàn bộ nước rất lãng phí, tốn kém chi phí điện nước và có thể gây áp lực lên thành bể khi không có nước giữ áp suất đối kháng. Bạn chỉ nên thay nước khi chỉ số Acid Cyanuric vượt quá 100 ppm (gây “khóa clo”).

2. Sốc clo hồ bơi (Shocking) là gì và thực hiện thế nào cho đúng?

Sốc clo là việc nâng hàm lượng clo dư lên mức rất cao (khoảng 10-20 ppm) trong thời gian ngắn để tiêu diệt các chất hữu cơ và vi khuẩn cứng đầu. Bạn nên thực hiện việc này sau khi hồ có lượng người bơi quá đông hoặc sau các đợt mưa lớn. Luôn hòa tan clo bột vào xô nước trước khi rải để tránh làm bạc màu lớp lót hoặc gạch hồ bơi.

3. Có những nhóm hóa chất nào dùng để xử lý nước hồ bơi?

Hóa chất hồ bơi được chia thành 4 nhóm chính:

  • Nhóm khử trùng: Clo bột, Clo viên (TCCA), nước Javel.

  • Nhóm cân bằng: Soda Ash (tăng pH), Acid HCl (giảm pH), Bicarbonate (tăng độ kiềm).

  • Nhóm diệt tảo: Đồng Sunfat (CuSO4), các loại dung dịch diệt rêu chuyên dụng.

  • Nhóm hỗ trợ: Chất trợ lắng PAC, chất làm trong (Clarifier), chất khử kim loại.

4. Dùng PAC trợ lắng khác gì so với chỉ dùng Clo khi nước hồ bơi bị đục?

Clo có tác dụng diệt khuẩn và oxy hóa chất hữu cơ (biến chúng thành xác tảo không hoạt động). Tuy nhiên, Clo không thể làm biến mất các xác tảo mịn lơ lửng này. PAC đóng vai trò như một “nam châm” gom các hạt này lại thành cụm lớn để lắng xuống đáy, giúp nước đạt được độ trong vắt nhanh hơn nhiều so với việc chỉ lọc thông thường.


Checklist quy trình xử lý nước hồ bơi kiểm tra nhanh định kỳ mỗi tuần

Để hồ bơi luôn trong xanh và không bao giờ phải thực hiện quy trình xử lý nước đục nặng nề, hãy áp dụng checklist sau:

  • [ ] 2 lần/tuần: Kiểm tra pH và Clo dư bằng bộ test nhanh.

  • [ ] Mỗi ngày: Chạy hệ thống lọc ít nhất 8 tiếng (tốt nhất là chạy vào ban ngày).

  • [ ] Mỗi ngày: Vớt lá cây và rác nổi bề mặt hồ.

  • [ ] 1 lần/tuần: Cọ rửa thành bể và hút cặn đáy.

  • [ ] 1 lần/tuần: Kiểm tra giỏ lọc máy bơm và giỏ lọc Skimmer để loại bỏ rác gây tắc nghẽn.

  • [ ] Sau khi mưa: Tiến hành kiểm tra nước ngay lập tức và có thể châm thêm một lượng nhỏ Clo dự phòng.


Kết luận

Quy trình xử lý nước hồ bơi từ đục thành trong không quá phức tạp nếu bạn nắm vững 5 bước chuẩn kỹ thuật. Chìa khóa nằm ở việc chẩn đoán đúng nguyên nhân và kiên nhẫn thực hiện việc cân bằng pH trước khi sử dụng các hóa chất mạnh. Hãy nhớ rằng, một hồ bơi an toàn không chỉ cần trong suốt mà còn phải cân bằng về mặt hóa học để bảo vệ làn da và sức khỏe của gia đình bạn.

Duy trì thói quen kiểm tra nước 2 lần mỗi tuần và vệ sinh định kỳ là cách tốt nhất để bạn tận hưởng những giây phút thư giãn tuyệt vời bên làn nước pha lê.

Bạn đang gặp vấn đề với hồ bơi và cần tư vấn kỹ thuật ngay lập tức?

📞 Hotline hỗ trợ: 0976.389.743

🌐 Website: https://congnghehoboi.vn/

Liên hệ