Chọn công suất máy điện phân muối là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết chủ hồ bơi gia đình hay quản lý resort đặt ra khi tìm hiểu về công nghệ nước mặn. Bạn đã nghe nhiều về ưu điểm của hệ thống điện phân muối: nước trong vắt, không mùi clo nồng, dịu nhẹ cho da và mắt. Nhưng đến lúc chọn thiết bị, bạn dễ rơi vào “ma trận” thông số kỹ thuật.
Người bán A khuyên dùng máy 15g/h, trong khi người bán B lại đề xuất máy 30g/h cho cùng một dung tích hồ. Điều này khiến bạn băn khoăn: “Máy nhỏ quá có làm nước dễ bị rêu không? Máy lớn quá có lãng phí không?”

Bể Bơi Nước Muối
Đừng lo — đây là nỗi lo chung của 90% người lần đầu tiếp cận công nghệ điện phân muối. Thực tế, chọn công suất máy điện phân muối không dựa trên cảm tính mà là một bài toán kỹ thuật dựa trên thể tích hồ, điều kiện vận hành và tần suất sử dụng.
Bài viết này sẽ mang đến cho bạn công thức tính đơn giản, bảng tra cứu thực tế, cùng ví dụ dễ áp dụng, giúp bạn tự tin chọn đúng model, đảm bảo hiệu quả khử trùng và tối ưu chi phí đầu tư.
Vì sao phải chọn đúng công suất máy điện phân muối?
Nhiều người lầm tưởng rằng: “Cứ mua máy xịn nhất, đắt nhất là được”. Sai lầm! Trong kỹ thuật xử lý nước hồ bơi, sự phù hợp quan trọng hơn sự đắt đỏ. Việc chọn sai công suất sẽ dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng cho cả túi tiền và chất lượng nước của bạn.
Nguy cơ khi chọn công suất máy điện phân muối quá yếu
Đây là trường hợp phổ biến nhất để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
-
Chất lượng nước xuống cấp: Máy không sản xuất đủ lượng Clo để trung hòa vi khuẩn và rêu tảo ngay khi chúng xuất hiện. Kết quả là nước hồ bị đục, nhớt hoặc chuyển màu xanh chỉ sau vài ngày nắng gắt.
-
Giảm tuổi thọ Cell điện phân: Để bù đắp lượng thiếu hụt, máy phải hoạt động ở mức 100% công suất liên tục suốt 24/24h. Điều này khiến lớp mạ kim loại quý trên tấm điện cực mòn rất nhanh. Thay vì dùng được 4-5 năm, bạn có thể phải thay Cell mới chỉ sau 1-2 năm.
-
Phải châm thêm hóa chất: Bạn mua máy điện phân để bỏ Clo viên, nhưng cuối cùng vẫn phải mua Clo bột về để “cứu” hồ bơi. Điều này đi ngược lại mục đích ban đầu.
Nguy cơ khi chọn công suất máy điện phân muối quá mạnh
Ngược lại, tâm lý “thừa còn hơn thiếu” cũng gây ra vấn đề.
-
Lãng phí đầu tư: Một máy công suất 40g/h có thể đắt hơn máy 20g/h từ 7-10 triệu đồng. Nếu hồ bơi của bạn nhỏ, số tiền chênh lệch này là vô nghĩa.
-
Khó kiểm soát nồng độ Clo dư: Máy quá mạnh sẽ khiến nồng độ Clo trong nước tăng vọt nhanh chóng (Over-chlorination), có thể lên tới 5.0 – 10.0 ppm nếu không có bộ cảm biến tự ngắt. Điều này gây mùi nồng, làm bạc màu đồ bơi và kích ứng da.
-
Giảm tuổi thọ thiết bị khác: Nồng độ Clo quá cao liên tục sẽ ăn mòn các thiết bị nhựa, ron cao su và thang inox trong hồ.
Lợi ích khi chọn đúng công suất máy điện phân muối
Khi bạn chọn công suất chuẩn theo hướng dẫn dưới đây:
-
Vận hành nhàn hạ: Máy chỉ cần chạy khoảng 60-70% công suất là nước đã đạt chuẩn.
-
Biên độ dự phòng: Khi nhà có tiệc, khách đông hoặc sau cơn mưa lớn, bạn vẫn còn 30% công suất dự trữ để tăng cường (Super Chlorinate) mà không cần dùng hóa chất ngoài.
-
Tối ưu TCO (Total Cost of Ownership): Chi phí mua máy hợp lý và tuổi thọ thiết bị được kéo dài tối đa.
Để hiểu đầy đủ nguyên lý và lợi ích của công nghệ nước mặn, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn chi tiết về máy điện phân muối.
Các yếu tố ảnh hưởng đến công suất máy điện phân muối cần thiết
Công suất máy điện phân thường được đo bằng đơn vị g/h (gam Clo nguyên chất sản xuất được trong một giờ). Để xác định con số này, chúng ta cần xem xét 3 biến số chính.
Thể tích hồ bơi (m³) – Biến số đầu tiên
Đây là yếu tố nền tảng. Bạn không thể đi mua máy nếu chưa biết hồ mình chứa bao nhiêu khối nước.
-
Hồ hình chữ nhật: Dài x Rộng x Độ sâu trung bình.
-
Hồ hình tròn: Bán kính x Bán kính x 3.14 x Độ sâu trung bình.
-
Hồ hình tự do (Kidney/Oval): Nên tham khảo bản vẽ thiết kế hoặc chia nhỏ thành các hình cơ bản để tính.
Góc kỹ sư:
Hãy tính toán thể tích dựa trên mức nước vận hành thực tế (thường thấp hơn thành hồ 10-15cm), không tính theo kích thước phủ bì xây dựng. Một sai số 10m³ cũng có thể khiến bạn chọn sai phân khúc máy.
Tần suất sử dụng & Môi trường (Trong nhà vs Ngoài trời)
Hai hồ bơi cùng 50m³ nhưng nhu cầu Clo có thể chênh lệch gấp đôi.
-
Hồ trong nhà (Indoor): Ít chịu tác động của tia UV từ mặt trời (tia UV phân hủy Clo cực nhanh) và bụi bẩn. Nhu cầu Clo thấp.
-
Hồ ngoài trời (Outdoor): Chịu nắng trực tiếp, nhiệt độ nước cao, bụi, lá cây và nước mưa. Nhu cầu Clo rất cao.
-
Nhiệt độ vùng miền: Ở Việt Nam (khu vực nhiệt đới), nhiệt độ nước thường trên 26°C quanh năm, vi khuẩn sinh sôi nhanh hơn nhiều so với các nước ôn đới. Do đó, tiêu chuẩn chọn máy của Châu Âu đôi khi không áp dụng được cho Việt Nam.
Mức độ “tải bẩn” (Bather Load)
-
Hồ gia đình: 4-6 người bơi, chủ yếu cuối tuần. Tải thấp.
-
Hồ bơi kinh doanh/Resort: 20-50 người bơi mỗi ngày. Mồ hôi, kem chống nắng, mỹ phẩm đưa vào nước rất nhiều. Tải rất cao.
-
Các yếu tố cộng thêm: Hồ có thác nước, suối tràn (infinity edge) hay sục khí (jacuzzi) sẽ làm bay hơi Clo nhanh hơn, đòi hỏi công suất máy lớn hơn.
Công thức đơn giản để chọn công suất máy điện phân muối
Để giúp bạn không bị rối, tôi sẽ đơn giản hóa quy trình tính toán thành 3 bước. Bạn có thể áp dụng ngay cho công trình của mình.
Bước 1: Tính thể tích nước (V)
Giả sử bạn có một hồ bơi gia đình hình chữ nhật:
-
Chiều dài: 10m
-
Chiều rộng: 4m
-
Độ sâu: Chỗ cạn 1.2m, chỗ sâu 1.6m → Độ sâu trung bình = 1.4m.
-
Thể tích (V) = 10 x 4 x 1.4 = 56 m³.
Bước 2: Xác định hệ số nhu cầu Clo
Dựa trên kinh nghiệm thực tế tại môi trường Việt Nam, chúng tôi khuyến nghị hệ số sau:
-
Hồ trong nhà/Có mái che: Cần tối thiểu 2g Clo/giờ cho mỗi 10m³ nước.
-
Hồ ngoài trời: Cần tối thiểu 4g Clo/giờ cho mỗi 10m³ nước.
Tại sao lại cao hơn tiêu chuẩn trong sách hướng dẫn? Hầu hết catalogue hãng nước ngoài (như Innowater, Astral, Gemas) ghi thông số dựa trên khí hậu ôn đới (mát mẻ, ít nắng gắt). Áp dụng nguyên xi về Việt Nam thường dẫn đến tình trạng thiếu Clo vào mùa hè.
Bước 3: Tính toán công suất máy điện phân muối và cộng thêm Biên độ an toàn
Công thức:
Ví dụ áp dụng cho hồ 56m³ ở trên (ngoài trời):
Biên độ an toàn: Để máy bền bỉ, không nên bắt máy chạy 100% tải. Hãy chọn máy dư ra khoảng 20-30%.
Kết luận: Bạn nên tìm các model máy có công suất từ 25g/h đến 30g/h.
Bảng gợi ý chọn công suất máy điện phân muối theo dung tích hồ bơi
Để bạn đỡ mất công bấm máy tính, tôi đã tổng hợp các bảng tra cứu nhanh dưới đây. Bạn chỉ cần đối chiếu thể tích hồ của mình vào cột tương ứng.
(Lưu ý: Bảng này áp dụng cho điều kiện khí hậu Việt Nam)
Bảng 1: Dành cho Hồ bơi Gia đình
Đặc điểm: Ít người bơi, chú trọng sự êm ái, an toàn.
| Thể tích hồ (m³) | Vị trí | Công suất đề xuất (g/h) | Model tham khảo (Ví dụ) |
| < 30 m³ | Trong nhà | 10 – 15 g/h | Innowater SMC15 |
| Ngoài trời | 15 – 20 g/h | Innowater SMC20 | |
| 30 – 60 m³ | Trong nhà | 15 – 20 g/h | Innowater SMC 30 |
| Ngoài trời | 25 – 35 g/h | Innowater SMC 50 | |
| 60 – 90 m³ | Trong nhà | 25 – 30 g/h | Innowater SMC 50 |
| Ngoài trời | 40 – 50 g/h | Innowater SMC 75 hoặc ghép 2 máy nhỏ | |
| > 100 m³ | Bất kỳ | > 50 g/h | Cần tư vấn chuyên sâu hoặc dùng dòng Bán công nghiệp |
Lưu ý quan trọng: Nếu hồ bơi gia đình của bạn có kết hợp bể sục Jacuzzi nước nóng, hãy tự động cộng thêm 10-15% công suất vào bảng trên. Nhiệt độ cao và sục khí làm tiêu hao Clo cực nhanh.
Bảng 2: Dành cho Khách sạn, Resort & Hồ kinh doanh
Đặc điểm: Tải trọng người bơi lớn, hoạt động liên tục, yêu cầu xử lý nhanh. Với nhóm này, chúng ta không nên dùng 1 máy duy nhất mà nên thiết kế hệ thống ghép song song (Modular) để dự phòng.
| Thể tích hồ (m³) | Công suất tối thiểu (g/h) | Giải pháp thiết bị khuyến nghị |
| 80 – 120 m³ | 60 – 80 g/h | 02 bộ Innowater SMC 50 (50g/h x 2) chạy song song |
| 120 – 200 m³ | 100 – 150 g/h | 02 – 03 bộ Innowater SMC 75 dòng thương mại |
| 200 – 500 m³ | > 250 g/h | Hệ thống điện phân công nghiệp chuyên dụng (Industrial Grade) |
Tại sao nên dùng 2 máy song song cho hồ lớn?
-
Dự phòng rủi ro: Nếu 1 máy gặp sự cố hoặc cần vệ sinh Cell, máy còn lại vẫn hoạt động để duy trì chất lượng nước, không làm gián đoạn việc kinh doanh.
-
Đáp ứng tải cao điểm: Vào ngày thường ít khách, chỉ cần chạy 1 máy để tiết kiệm điện và tuổi thọ Cell.
Ví dụ thực tế: 3 Case Study chọn công suất máy điện phân muối
Lý thuyết là vậy, nhưng áp dụng vào thực tế sẽ thế nào? Hãy cùng phân tích 3 tình huống cụ thể mà chúng tôi thường gặp khi tư vấn cho khách hàng.
Case 1: Hồ bơi nhà phố – Nhu cầu cơ bản
Thông tin:
-
Anh Nam (TP.HCM) có hồ bơi kích thước 4m x 8m, sâu 1.4m.
-
Thể tích: 45 m³.
-
Vị trí: Sân thượng, không mái che (nắng gắt).
-
Sử dụng: Gia đình 4 người bơi mỗi chiều.
Phân tích & Tính toán:
-
Thể tích 45 m³ là mức trung bình.
-
Yếu tố “Sân thượng, nắng gắt” là điểm mấu chốt. Tia UV sẽ phân hủy Clo rất mạnh.
-
Công suất cần thiết = (45/10) x 4g = 18 g/h.
-
Cộng biên độ an toàn 25% = 18 x 1.25 = 22.5 g/h.
Quyết định:
Anh Nam nên chọn dòng máy điện phân muối có công suất từ 25g/h.
-
Lựa chọn phù hợp: Innowater SMC30 (công suất max 30g/h)
-
Lựa chọn sai lầm: Nếu chọn dòng 15g/h (thường ghi trên vỏ hộp là “dùng cho hồ đến 50m³”), máy sẽ phải chạy hết công suất cả ngày mà nước vẫn có thể bị rêu vào những ngày nắng nóng đỉnh điểm.
Xem thêm: [Tư vấn chọn máy điện phân muối cho hồ gia đình] để biết chi tiết các model.
Case 2: Hồ bơi Villa nghỉ dưỡng (Homestay) – Tải biến thiên
Thông tin:
-
Chị Lan (Đà Lạt) quản lý một Villa cho thuê. Hồ bơi 60 m³.
-
Vị trí: Ngoài trời.
-
Sử dụng: Ngày thường vắng, nhưng cuối tuần có nhóm khách 10-15 người tổ chức Pool Party.
Phân tích & Tính toán:
-
Thể tích 60 m³. Nhu cầu cơ bản: (60/10) x 4 = 24 g/h.
-
Tuy nhiên, yếu tố “Pool Party” là một thử thách lớn. Khi 15 người cùng xuống hồ, lượng mồ hôi và chất hữu cơ tăng đột biến. Máy cần khả năng “Sốc Clo” (Super Chlorinate) cực nhanh.
-
Cần hệ số an toàn cao hơn (khoảng 50%): 24 x 1.5 = 36 g/h.
Quyết định:
Chị Lan nên chọn máy công suất 40g/h – 45g/h.
-
Gợi ý: Dòng Innowater SMC50 (50g/h).
-
Tại sao? Vào ngày thường, chị chỉ cần chỉnh máy chạy 40-50% công suất. Nhưng vào tối thứ 7 có tiệc, chị bật chế độ “Boost” 100%, máy sẽ sản xuất lượng Clo đủ lớn để xử lý nước ngay lập tức, đảm bảo sáng hôm sau nước vẫn trong vắt đón khách mới.

Bể Bơi Nước Muối Đại Lải
Case 3: Hồ bơi Khách sạn nhỏ – Hoạt động liên tục
Thông tin:
-
Khách sạn 3 sao tại Nha Trang. Hồ bơi 90 m³.
-
Hoạt động: 24/7, khách bơi rải rác cả ngày.
Phân tích:
-
Hồ kinh doanh không được phép có thời gian “chết” (nước đục phải đóng cửa xử lý).
-
Nhu cầu cơ bản: (90/10) x 4 = 36 g/h.
-
Biên độ an toàn cho thương mại (1.5 – 2.0 lần): 36 x 1.5 = 54 g/h.
Quyết định:
Thay vì tìm một máy “khổng lồ” 60g/h, phương án tối ưu là lắp 2 máy 30g/h song song.
-
Tổng công suất: 60g/h (đạt yêu cầu).
-
Lợi ích: Khi cần bảo trì một máy, máy kia vẫn chạy, giữ nước không bị hỏng.
Lưu ý khi đọc thông số công suất máy điện phân muối hồ bơi trong Catalogue
Sau khi đã tính toán được dải công suất cần thiết (ví dụ: 25g/h – 30g/h), bước tiếp theo là đối chiếu với catalogue của các hãng. Tuy nhiên, thông số in trên hộp máy có thể gây hiểu lầm nếu bạn không hiểu rõ thuật ngữ.
Phân biệt “Công suất tạo Clo g/h” và “Dung tích hồ tối đa khuyến nghị”
-
Công suất tạo Clo (g/h): Đây là con số quan trọng nhất. Nó cho biết lượng Clo nguyên chất tối đa mà Cell có thể sản xuất được trong 1 giờ. Ví dụ: Máy Innowater SMC30 sản xuất được 30 gram Clo mỗi giờ.
-
Dung tích hồ tối đa khuyến nghị (Max Pool Volume): Đây là con số tiếp thị (Marketing). Hãng thường ghi con số này dựa trên điều kiện vận hành lý tưởng nhất (nhiệt độ mát, sử dụng ít, hồ trong nhà).
Lời khuyên chuyên gia:
Nếu catalogue ghi máy dùng cho hồ 100m³, nhưng công suất chỉ là 20g/h, hãy cẩn trọng. Hồ bơi ngoài trời 100m³ tại Việt Nam cần tối thiểu 40g/h. Luôn ưu tiên con số g/h và áp dụng biên độ an toàn của riêng bạn, đừng tin hoàn toàn vào dung tích khuyến nghị của nhà sản xuất.
Khác biệt giữa các hãng: Nồng độ muối và Nhiệt độ hoạt động
-
Nồng độ muối yêu cầu: Mỗi hãng có dải nồng độ muối tối ưu khác nhau. Ví dụ:
-
Máy Mỹ/Châu Âu (Gemas, Innowater) thường yêu cầu nồng độ thấp: 3.500 – 4.000 ppm.
-
Máy Châu Á/Trung Quốc (Glong, Zenit) có thể hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp hơn: 4.000 – 4.500 ppm.
-
Chọn máy yêu cầu nồng độ muối thấp sẽ giúp giảm ăn mòn thiết bị.
-
-
Chế độ hoạt động: Một số dòng cao cấp của Innowater, Gemas có thể tự động giảm công suất khi nhiệt độ nước quá thấp (dưới 15 °C) để bảo vệ Cell.

Máy Điện Phân Muối Công Nghiệp GSC500
Đừng bỏ qua các yếu tố phụ quan trọng
Khi chọn model, bên cạnh công suất g/h, hãy kiểm tra:
-
Chế độ tự vệ sinh Cell (Reverse Polarity): Tính năng bắt buộc cho hồ bơi Việt Nam (nước cứng, nhiều canxi). Nó giúp Cell tự động đảo cực để loại bỏ cặn vôi, giúp bạn không phải tháo Cell ra ngâm axit thường xuyên.
-
Vật liệu Cell: Cell làm bằng Titanium mạ Iridium sẽ bền và cho hiệu suất tạo Clo ổn định hơn so với Cell mạ Ruthenium.
-
Cảm biến lưu lượng (Flow Sensor): Đảm bảo an toàn, ngắt máy khi không có nước chảy qua.
Sai lầm thường gặp khi chọn công suất máy điện phân muối
Hiểu rõ những sai lầm này sẽ giúp bạn tránh lặp lại “vết xe đổ” của những người đi trước, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh.
| Sai lầm phổ biến | Hậu quả thực tế | Cách phòng tránh |
| Chọn theo giá rẻ nhất. | Mua máy có công suất thấp nhất trong catalogue, dẫn đến máy luôn chạy 100% tải, tuổi thọ cell giảm 50%. | Luôn chọn máy có biên độ dư tối thiểu 20-30% so với nhu cầu tính toán. |
| Không tính đủ thể tích hồ. | Bỏ quên khu vực bậc thang, hồ sục nhỏ, hoặc máng tràn. | Chia hồ thành các hình học cơ bản (chữ nhật, tam giác, tròn) để tính tổng m³ chính xác nhất. |
| Tin vào “Dung tích tối đa”. | Áp dụng con số m³ trên vỏ hộp máy cho hồ ngoài trời. | Phải sử dụng hệ số nhu cầu Clo cho hồ ngoài trời (x2 lần) như hướng dẫn ở mục 3. |
| Bỏ qua khả năng mở rộng. | Thiết kế hồ 50m³ hiện tại, nhưng sau 2 năm lắp thêm Jacuzzi 5m³ và thác nước. Máy cũ không đủ tải. | Luôn tính toán dự phòng 10% công suất cho kế hoạch nâng cấp trong 3-5 năm tới. |
Khi nào cần nâng cấp hoặc đổi máy công suất lớn hơn?
Mặc dù đã chọn đúng công suất ban đầu, nhưng nhu cầu sử dụng của bạn có thể thay đổi. Dưới đây là các dấu hiệu cảnh báo đã đến lúc bạn cần nâng cấp máy điện phân.
Dấu hiệu cảnh báo từ thiết bị
-
Máy luôn chạy 100% công suất: Nếu bạn phải chỉnh công suất (Output) lên mức 80% – 100% trong 90% thời gian vận hành mà Clo dư vẫn chỉ đạt mức tối thiểu (dưới 1.5 ppm), nghĩa là máy đang thiếu tải trầm trọng.
-
Chất lượng nước khó đạt chuẩn: Thường xuyên phải “sốc nước” bằng hóa chất Clo bổ sung, hoặc hồ dễ bị rêu tảo/nước đục vào ngày nắng.
-
Đèn báo lỗi “Inspect Cell” liên tục: Dù đã vệ sinh Cell sạch sẽ, máy vẫn báo lỗi. Điều này có thể do Cell đã quá cũ, công suất giảm sút, hoặc bo mạch nguồn phải hoạt động quá sức.
Yếu tố mở rộng hồ bơi
-
Nâng cấp hệ thống nước nóng: Việc lắp thêm Heat Pump hoặc Solar Heater làm tăng nhiệt độ nước, kéo theo tăng nhu cầu Clo.
-
Thêm Bể sục hoặc Khu vực massage chân: Các khu vực sục khí và nhiệt độ cao này làm Clo bay hơi nhanh hơn rất nhiều, đòi hỏi cần bổ sung thêm Cell phụ.
Gợi ý lộ trình nâng cấp
-
Giải pháp tạm thời: Nếu máy thiếu công suất nhẹ (dưới 15%), bạn có thể duy trì bằng cách kéo dài thời gian lọc/điện phân thêm 2-4 giờ/ngày.
-
Giải pháp tối ưu: Thêm một máy điện phân phụ công suất nhỏ (ví dụ 10-15g/h) chạy song song. Giải pháp này rẻ hơn việc thay nguyên bộ máy mới công suất lớn.
-
Giải pháp toàn diện: Nếu Cell đã hết tuổi thọ (trên 5 năm), hãy thay thế cả bộ Cell/Nguồn mới có công suất lớn hơn ngay lập tức.
Tổng kết & Công cụ hỗ trợ ra quyết định lựa chọn công suất máy điện phân muối
Để chốt lại quyết định mua hàng, hãy sử dụng checklist cuối cùng này.
Checklist 5 bước trước khi chốt model
| # | Hạng mục kiểm tra | Trạng thái (Đạt/Chưa) |
| 1. | Đã tính toán chính xác thể tích m³ (kể cả máng tràn/sục). | [ ] |
| 2. | Đã áp dụng hệ số nhu cầu Clo (x2 cho hồ ngoài trời). | [ ] |
| 3. | Công suất chọn mua có biên độ dư 20-30% không? | [ ] |
| 4. | Máy có tính năng tự vệ sinh Cell (Reverse Polarity) không? | [ ] |
| 5. | Ngân sách đã bao gồm chi phí nâng cấp vật liệu (Inox 316) chưa? | [ ] |
Câu hỏi thường gặp khi lựa chọn công suất máy điện phân muối
Q1: Công suất máy điện phân muối (g/h) là gì?
-
Trả lời: Là lượng Clo hoạt tính (gam) mà thiết bị có thể sản xuất được trong một giờ vận hành. Đây là chỉ số quan trọng hơn nhiều so với m³ khuyến nghị trên catalogue.
Q2: Có bắt buộc chọn máy điện phân muối dư công suất không?
-
Trả lời: Có. Việc chọn dư 20% – 30% công suất là cần thiết. Điều này giúp máy không phải chạy ở mức tải tối đa, bảo vệ tuổi thọ của lớp phủ Titanium (Cell) và đảm bảo nước luôn trong sạch kể cả vào mùa cao điểm (hè).
Q3: Khác biệt gì giữa chọn máy 20 g/h và 30 g/h cho cùng một hồ 50 m³?
-
Trả lời:
-
Máy 20g/h: Sẽ phải chạy ở mức 90-100% liên tục. Cell nhanh hỏng, và khó sốc nước khi cần thiết.
-
Máy 30g/h: Chỉ cần chạy ở mức 60-70%. Máy hoạt động mát hơn, Cell bền hơn, có công suất dự trữ 30% cho những ngày tải bẩn cao điểm.
-

Máy Điện Phân Muối 20gr/h
Lời kết
Chọn đúng công suất máy điện phân muối hồ bơi là chìa khóa để đạt được hiệu quả khử trùng tối ưu, giảm thiểu rủi ro bảo trì, và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Chỉ cần dựa vào thể tích hồ, tần suất sử dụng và áp dụng biên độ an toàn, bạn hoàn toàn có thể tìm ra con số g/h chính xác nhất. Đừng bao giờ thỏa hiệp với một chiếc máy thiếu tải.
Bạn vẫn còn phân vân giữa hai model cụ thể?
👉 Hành động ngay: Hãy gửi thông số hồ bơi của bạn hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline: 0976.389.743 hoặc truy cập https://congnghehoboi.vn/. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ tính toán công suất chuẩn, gợi ý 2–3 model tối ưu và báo giá tốt nhất cho hồ bơi gia đình hay kinh doanh của bạn.
